Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
scar tissue


noun
the connective tissue that forms a scar;
consists of fibroblasts in new scars and collagen fibers in old scars
Hypernyms:
connective tissue
Hyponyms:
adhesion


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.